HỎI ĐÁP

Tiếng Nhật giao tiếp cơ bản – Tự học tiếng Nhật online

Xin chào các bạn, trong bài viết tự học online này mình xin giới thiệu đến các bạn những mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản. Đây là những câu tiếng Nhật đơn giản và thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Có nhiều thuật ngữ khác lịch sự hơn hoặc phù hợp hơn tương ứng với từng tình huống giao tiếp này. Tuy nhiên, trong phạm vi bài viết này, Tự học online chỉ liệt kê những cách nói tiếng Nhật cơ bản nhất, thông dụng nhất và dễ hiểu nhất, để những người mới bắt đầu hay chưa biết nhiều tiếng Nhật cũng có thể tham khảo và sử dụng. . sử dụng. Người Nhật chắc chắn sẽ sử dụng những câu đơn giản mà bạn sử dụng khi giao tiếp với người mới, vì vậy bạn có thể tự tin sử dụng những câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản này 🙂

Có thể bạn quan tâm: 1000 từ tiếng Nhật thông dụng nhất

Bạn đang xem: Găm ba ri mát nghĩa là gì

Giao tiếp cơ bản bằng tiếng Nhật: gặp-chào-giới thiệu:

Gặp gỡ:

お は よ う: ohayou (ồ hoặc ồ): Xin chào! Câu này được sử dụng vào buổi sáng (cho đến khoảng 11 giờ sáng) và câu này tương ứng với câu chào buổi sáng trong tiếng Anh.

<3 お は よ う được dùng trong mối quan hệ giữa hai người thân quen, hoặc trong cuộc trò chuyện với người bằng hoặc thấp hơn bạn.

XEM THÊM:  IPhone SE là gì? Đã ra mắt các sản phẩm nào? Có nên mua?

こ ん に ち は konnichiha (kon ni chi wa): xin chào (chào buổi trưa)

こ ん ば ん は konbanha (kon bang wa): xin chào (chào buổi tối)

Xem thêm: Tổng hợp các câu chào trong tiếng Nhật

Câu hỏi:

お げ ん き で す か ogenkidesuka (không sao đâu): Bạn có khỏe không?

げ ん き で す genkidesu (chủ đề Genki): Tôi không sao.

Giới thiệu:

お な ま え は onamaeha (o na ma e wá): Tên bạn là gì?

わ た し は nam で す watashiha namdesu (wa ta shi wá, chủ đề nam): Tên tôi là nam.

わ た し は が く せ い で す watashiha gakuseidesu (wa ta shi wá, chủ đề gau ki sei): Tôi là học sinh.

Tạm biệt:

Tham khảo: Thân chủ là gì?

さ よ う な ら sayounara (say rượu): Tạm biệt

ま た あ と で mata atode (ma ác, ato de): Hẹn gặp lại!

ま た あ し た mata ashita (Ác ma, Cảm ơn): Hẹn gặp lại các bạn vào ngày mai!

ま た ね matane (ma ta ne): hẹn gặp lại sau (vì những tình huống quen thuộc)

で は ま た dehamata (dehamata): Được rồi, hẹn gặp lại bạn lần sau!

お や す み な さ い oyasuminasai (ồ, nhà sư mi na sai): Chúc anh ngủ ngon! (Hẹn gặp lại bạn tối nay).

き を つ け て ね kiwotsuketene (kiwotsuketene): hãy cẩn thận (hẹn gặp bạn khi bên kia đi đâu đó)

じ ゃ ね jane (jya ne): Xin chào! (Xin chào, hai người quen).

XEM THÊM:  Giá vốn hàng bán là gì? SAI LẦM thường gặp về Giá vốn hàng bán

Xin lỗi:

こ め ん な さ い gomennasai go menna sai: Xin lỗi, từ này thường dùng trong những tình huống quen thuộc và không nên dùng với những người ở trên.

わ る い warui (wa rui): Xin lỗi vì những dịp rất thân mật.

す み ま せ ん sumimasen (chị mi ma sen): xin lỗi thưa bà / bà

す み ま せ ん で し た sumimasen deshita (chị す み ま せ ん で し た sumimasen deshita): Tôi thành thật xin lỗi bạn. Được sử dụng để bày tỏ sự hối hận lớn.

Cảm ơn:

あ り が と う arigatou (a ri ga to): Cảm ơn bạn vì những tình huống đồng hành quen thuộc.

あ り が と う ご ざ い ま し た arigatou gozaimashita (a ri ga to go zai cool shi ta): Cảm ơn bạn vì những dịp trang trọng lịch sự, với những người ở trên.

<3

Tham khảo: Ví dụ tài sản vô hình là gì

ど う い た し ま し て douitashimashite (chúng tôi thật tuyệt): Không có gì. Đây là chữ viết tắt của い い え, ど う い た し ま し て.

Xem thêm: Các cách nói cảm ơn bằng tiếng Nhật

Mua sắm:

こ れ は い く ら で す か: koreha ikuradesuka (kô re wá, i kore the subject matter): Cái này bao nhiêu? (Thực ra câu này ít dùng khi đi siêu thị mua đồ, vì giá đã hiển thị rồi 🙂

XEM THÊM:  Xác định phương thức biểu đạt là gì

こ れ を く だ さ い korewo kudasai (ko re o, ku da sai): Làm ơn bán cái này cho tôi. Vào siêu thị, sau khi chọn sản phẩm, nói câu này, sau đó nhìn vào bảng hiển thị tiền, lấy tiền ra và thanh toán là xong 🙂

Khen ngợi:

い い で す ね iidesune (i i theme): Tôi thích nó, rất tốt!

か わ い い で す ね kawaiidesune (chủ đề ka wa i): Dễ thương quá!

き れ い で す ね kireidesuka (kiredeska): Xinh quá!

す ご い sugoi (sư): Siêu! Tuyệt quá!

す ご い で す ね: sugoidesune: Tốt lắm!

が ん ば っ た な ganbattana: Bạn thực sự làm việc chăm chỉ, bạn làm việc rất chăm chỉ!

Khuyến khích:

<3 Rất lịch sự.

が ん ば れ gambare (keba): Chiến đấu! Sử dụng trong các tình huống quen thuộc.

は い, が ん ば り ま す hai, gambarimasu (hoặc, gambari mát mẻ): Vâng, tôi sẽ thử.

Trả lời câu hỏi của độc giả

Xem thêm: Các cách thử nói tiếng Nhật

Trên đây là những câu tiếng Nhật cơ bản thường gặp trong cuộc sống hàng ngày, phù hợp với những bạn mới học tiếng Nhật. Tự học online Hi vọng những câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản này sẽ giúp ích cho các bạn khi mới bắt đầu giao tiếp tiếng Nhật 🙂

Chúng tôi là mạng xã hội: facebook – youtube – pinterest

Xem thêm: Tìm hiểu ngành nghề: Giáo dục đặc biệt là gì? Học ở đâu?

Vậy là đến đây bài viết về Tiếng Nhật giao tiếp cơ bản – Tự học tiếng Nhật online đã dừng lại rồi. Hy vọng bạn luôn theo dõi và đọc những bài viết hay của chúng tôi trên website Onlineaz.vn

Chúc các bạn luôn gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống!

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button