HỎI ĐÁP

Ngữ pháp là gì? Đặc điểm ngữ pháp tiếng Việt – LyTuong.net

Cú pháp là gì? Đặc điểm ngữ pháp tiếng Việt.

Cú pháp

Ngữ pháp của một ngôn ngữ tồn tại một cách khách quan trong ngôn ngữ đó, nó có thể được các nhà nghiên cứu phát hiện và mô tả hoặc giải thích. “Ngữ pháp là một tập hợp các quy tắc và quy tắc vận hành các yếu tố ngôn ngữ có hai mặt”. Các yếu tố ngôn ngữ bao gồm các hình cầu, từ, cụm từ và câu.

Bạn đang xem: Ngữ pháp trong tiếng việt là gì

Tính năng cú pháp

  • Chung

Ai cũng biết rằng các ngôn ngữ đều có thể khái quát hóa. Ngữ pháp tổng quát hơn các phần khác của ngôn ngữ (ngữ âm, từ vựng). Vì ngữ pháp là tổng hợp các quy tắc, quy tắc chuyển từ, thuộc tính ngữ pháp của từ và quy tắc tổ hợp từ tạo nên cụm từ và câu.

  • Có hệ thống

Có hệ thống đề cập đến nhiều hơn hai yếu tố và mối quan hệ giữa chúng. Ngữ pháp của mọi ngôn ngữ là một hệ thống các đơn vị, cấu trúc và các mối quan hệ ngữ pháp giữa các đơn vị đó. Do đó, ngữ pháp có tính hệ thống.

  • Tính bền vững

Ngữ pháp thay đổi chậm hơn ngữ âm và từ vựng. Ngữ pháp của một ngôn ngữ đã ít nhiều thay đổi qua nhiều thế kỷ, nhưng vẫn giữ được cốt lõi của nó. Đó là lý do tại sao ngữ pháp bền vững.

XEM THÊM:  TTWTO VCCI - (Hỏi đáp) Thắc mắc về hiện diện thể nhân trong WTO

Những nét chung về ngữ pháp tiếng Việt

Đơn vị cơ bản của ngữ pháp tiếng Việt

Về ngữ pháp, tiếng được coi là “đơn vị cơ bản của cấu trúc ngữ pháp tiếng Việt” [1, tr.39]. Tiếng Việt là một đơn vị dễ nhận biết vì nó bao gồm một âm tiết, mỗi âm (âm tiết) được phát âm riêng lẻ và được biểu thị bằng một chữ viết.

Các phương thức ngữ pháp chính trong tiếng Việt

Xem thêm: Triệu chứng ớn lạnh trong người – Tìm hiểu từ A đến Z

Tiếng Việt là một ngôn ngữ biệt lập. Từ tiếng Việt không thay đổi hình thức. Các phương thức ngữ pháp khác với từ chính trong tiếng Việt là: trật tự từ, tính từ và ngữ điệu.

Phương pháp Thứ tự từ là sắp xếp các từ theo một trật tự nhất định để thể hiện các quan hệ cú pháp. Trong hầu hết các trường hợp, sự thay đổi trật tự từ tiếng Việt đòi hỏi phải thay đổi vai trò cú pháp của chúng trong các cụm từ và câu. Ví dụ:

  • Năm ≠ Năm bàn
  • Sân trước ≠ Sân trước
  • Anh ấy đi học ≠ Anh ấy đi học.

Phương thức Động từ cũng là phương thức ngữ pháp chính trong tiếng Việt. Các giả từ không có chức năng nhận biết và không có các thành phần câu độc lập, được dùng để biểu thị các mối quan hệ ngữ nghĩa – cú pháp khác nhau giữa các từ thật. Biết ơn rằng “anh trai của tôi” khác với các tính từ như “bạn và tôi”, “bạn cho tôi”; hoặc “bây giờ là 8 giờ” ≠ “đã 8 giờ”.

XEM THÊM:  Ngành Kỹ thuật môi trường là gì? Ra trường làm gì?

Phương thức Ngữ điệu đóng vai trò thể hiện mối quan hệ cú pháp của các thành phần trong câu, qua đó truyền đạt những gì bạn muốn thông báo. Trong văn bản, ngữ điệu thường được biểu thị bằng dấu câu. Các câu sau khác nhau về nội dung tin nhắn do ngữ điệu:

“Đêm qua, cây cầu bị gãy”

≠ “Đêm qua, qua cầu gãy”.

Các phương thức cấu tạo từ chính trong tiếng Việt

Xem thêm: Bài tập xác định câu đơn và câu ghép – Bài tập Tiếng Việt lớp 5

Tất cả các từ trong tất cả các ngôn ngữ đều được tạo theo một cách nào đó. Trong tiếng Việt, các phương thức cấu tạo từ chính là từ ghép và từ ghép đẳng lập.

Kết hợp là một phương pháp kết hợp các morphemes (âm thanh) theo một trật tự nhất định để tạo thành các từ mới – được gọi là hợp chất.

Ví dụ: Mua + Bán = Mua và Bán

Math + Learning = Toán học

là một phương pháp lặp lại toàn bộ hoặc một phần của từ gốc để tạo ra một từ mới – được gọi là từ ghép.

Ví dụ: lạnh lùng → bình tĩnh

Buồn → Buồn

Xem thêm: Số mol là gì? Khái niệm và cách tính khối lượng mol – Nhịp Sống Thời Đại

Vậy là đến đây bài viết về Ngữ pháp là gì? Đặc điểm ngữ pháp tiếng Việt – LyTuong.net đã dừng lại rồi. Hy vọng bạn luôn theo dõi và đọc những bài viết hay của chúng tôi trên website Onlineaz.vn

Chúc các bạn luôn gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống!

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button