HỎI ĐÁP

Nguyên tắc suy đoán vô tội là gì

Ở Việt Nam, một số yếu tố của nguyên tắc cho là vô tội đã xuất hiện từ lâu trong Quy chế hoạt động tư pháp. Ngày 24-10-1956, Thông tư số 2225-hctp của Bộ Tư pháp quy định: “Trong giai đoạn điều tra, xét xử, tuyệt đối không được âm mưu, cưỡng bức, trấn áp bị cáo dưới mọi hình thức, không được dùng lời dụ dỗ, hứa hẹn, v.v … để bị cáo tự thú. Không nên định kiến ​​rằng mọi người bị buộc tội chắc chắn có tội, mà là Người bị coi là có tội; bị cáo được coi là vô tội cho đến khi tuyên án, để tòa có thái độ hoàn toàn khách quan “.

Việc công nhận và áp dụng nguyên tắc vô tội góp phần thúc đẩy quá trình cải cách tư pháp tiến bộ, dân chủ và nhất quán hơn. Vì vậy, việc tìm hiểu và nắm vững nội dung của nguyên tắc vô tội là vô cùng cần thiết.

Bạn đang xem: Nguyên tắc suy đoán vô tội là gì

Khái niệm về giả định vô tội

Nguồn gốc của từ “giả định” bắt nguồn từ từ tiếng Latinh “praesumptino” hoặc “presump” trong tiếng Anh, có nghĩa là coi một vấn đề hoặc hiện tượng là đúng cho đến khi không còn lý do gì để bác bỏ nó. Vấn đề, hiện tượng đó Từ điển Longman cho rằng, trong lĩnh vực pháp luật, “tiền giả định” được hiểu là “chấp nhận một điều gì đó là đúng cho đến khi nó được chứng minh là không đúng sự thật”.

Trong tiếng Anh, thuật ngữ “giả định vô tội” được dịch từ thuật ngữ “giả định vô tội” trong tài liệu khoa học hoặc thuật ngữ “quyền được cho là vô tội” trong các tài liệu nhân quyền quốc tế. Nguồn gốc của nguyên tắc này có thể bắt nguồn từ thời La Mã cổ đại, khi hoàng đế La Mã Justinian (c.c.) xuất bản một bản tóm tắt luật La Mã gọi là “Bản tiêu chuẩn của Justinian”, trong đó có các quy tắc về việc chứng minh thuộc về các đương sự (dân sự) Quy tắc chung “ei “State incumbit probatio qui dicit, non qui negat” – nghĩa là “để chứng minh rằng tác phẩm thuộc về anh ta, người yêu cầu bồi thường, chứ không phải anh ta. “Deniers”. Do đó, trách nhiệm chứng minh thuộc về người tố cáo, ai khởi kiện thì người đó đưa ra chứng cứ trước. Sau đó, các triều đại La Mã đã áp dụng nguyên tắc này trong các phiên tòa hình sự và bắt đầu đặt trách nhiệm chứng minh lên nguyên đơn, do đó bị đơn luôn được cho là vô tội.

Tuy nhiên, giả định vô tội chỉ được luật gia người Pháp Jean Lemony chính thức công nhận như một nguyên tắc công cụ để hỗ trợ suy luận pháp lý rằng hầu hết mọi người không phải là tội phạm. Giả định vô tội đã được ví như nguyên tắc “vàng” trong tố tụng hình sự (tiếp theo), một thành tựu to lớn của nền văn minh nhân loại trong việc bảo vệ quyền con người, được phản ánh và thể hiện trong các văn kiện quốc tế về quyền con người. Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Cộng hòa Pháp năm 1789 (décosystem des droits de l’homme et du citoyen), Tuyên ngôn Thế giới về Quyền con người (phổ quát) năm 1948. Công ước Quốc tế về Quyền và Quyền chính trị (iccpr). Ý tưởng sự giả định vô tội chỉ trở thành nguyên tắc pháp lý khi cách mạng tư sản thắng lợi và xã hội ngày càng đòi hỏi nhiều hơn các biện pháp hạn chế và chống lại chế độ chuyên quyền, độc quyền Nhà nước, tính quốc tế ngày càng cao khi được nhiều người ký kết hoặc tham gia điều ước quốc tế được thừa nhận trong nhiều điều ước quốc tế. Trước nhu cầu bảo vệ quyền con người và xu hướng quốc tế hóa ngày càng sâu rộng, việc quy định vô tội (hay giả định vô tội) là một trong những nguyên tắc cơ bản của pháp luật Được thừa nhận và sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia văn minh trong đó có Việt Nam.

XEM THÊM:  Vật chất di truyền ở người là gì

Nội dung của nguyên tắc cho là vô tội theo Luật Tố tụng Hình sự Việt Nam 2015

Điều 13 năm 2015 đưa ra nguyên tắc này, trong đó có nội dung như sau: “Bị cáo sẽ được coi là vô tội cho đến khi được chứng minh và sao y theo trình tự và thủ tục quy định trong Đạo luật này và phán quyết của tòa án có hiệu lực pháp luật. Trường hợp không đủ trình tự, thủ tục theo quy định của Luật này để giải thích căn cứ cho việc buộc tội, buộc tội thì cấp có thẩm quyền hoặc người có thẩm quyền tiến hành tố tụng tuyên trắng án ”.

Do đó, bị cáo phải được xác nhận là không có tội trong trường hợp không có chứng cứ chứng minh theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định mà tòa án chưa ra bản án có hiệu lực pháp luật. Vì không bị coi là có tội nên các cơ quan tiến hành tố tụng không thể coi bị can là có tội, kể cả khi bị áp dụng biện pháp đề phòng nghiêm khắc nhất là tạm giam. tù giam.

Xem thêm: đối thoại tại nơi làm việc là gì

Do đó, Luật Hình sự quy định chế độ tạm giữ, tạm giam khác với chế độ chấp hành án. Cả thực tiễn tố tụng và pháp lý đều thừa nhận rằng không phải ai bị buộc tội đều là đối tượng của tội phạm. Tuy nhiên, khi thu phí một người phải có lý do theo quy định của pháp luật. Mặt khác, bltths quy định rằng trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền truy tố. Khi chứng minh tội phạm, cơ quan tố tụng có thẩm quyền phải xác định một cách khách quan, toàn diện, đầy đủ các tình tiết của vụ án, xác định rõ chứng cứ gỡ tội, chứng cứ vô tội, tình tiết tăng nặng, tình tiết giảm nhẹ. hoàn cảnh của bị cáo. Trong giai đoạn điều tra, nếu không chứng minh được bị can phạm tội và hết thời hạn điều tra thì Cơ quan điều tra ra quyết định đình chỉ điều tra.

Trong quá trình xét xử, nếu không có lý do chính đáng để nhận thấy bị cáo có tội thì tòa án xét xử sẽ ra phán quyết trắng án. Thực tiễn giải quyết các vụ án hình sự còn có xu hướng coi bị cáo là có tội, ngay cả khi tội chưa được chứng minh. Trong tâm lý học, khuynh hướng này được gọi là thiên vị buộc tội, và trong luật học, nó được gọi là “giả định về tội”. Nguyên nhân của bất công và sai trái thường phát sinh từ khuynh hướng này. Giả định vô tội là một trong những nguyên tắc tranh tụng điển hình.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng Điều 13 năm 2015 đã làm rõ hơn nguyên tắc này, cụ thể như sau:

Thứ nhất, bị cáo được coi là vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định và bản án của tòa án có hiệu lực pháp luật. ..

Nguyên tắc này khẳng định rằng chỉ có tòa án mới có quyền xét xử và xác định tội danh của một người bằng một bản án có hiệu lực pháp luật. Miễn là tòa án không có bản án có hiệu lực pháp luật, bị cáo vẫn vô tội. Nói cách khác, khoảng thời gian được cho là vô tội của bị cáo là kể từ ngày cơ quan công tố khởi tố bị can cho đến khi bản án của tòa án có hiệu lực. Bản án của tòa án có thể là bản án sơ thẩm hoặc bản án phúc thẩm. Cơ quan kiểm sát một mặt phải xử anh ta vô tội, mặt khác phải tạo mọi điều kiện để bị cáo thực hiện quyền bào chữa và các quyền tố tụng khác.

XEM THÊM:  Ngày 7/7 Là Ngày Gì? Ý Nghĩa Ngày Mồng 7 Tháng 7 Có Gì Đặc Biệt

Trong luật hình sự, thuật ngữ “bị cáo” trong năm 2015 dùng để chỉ một người có hành vi cấu thành tội phạm theo luật hình sự. Bị cáo đề cập đến sự thật khách quan của tội phạm của một người, không phụ thuộc vào nhận định chủ quan của viện kiểm sát. Do đó, thuật ngữ “bị cáo” khác với thuật ngữ “người bị kết án” năm 2003. Theo quy định trên thì dù người bị tạm giữ, khởi tố, tạm giam, đã qua sơ thẩm, bản án chưa có hiệu lực thì người đó vẫn không phải là người có tội. Họ chỉ là những kẻ tình nghi, tội phạm. Khái niệm mặc cảm và tội lỗi là hai khái niệm khác nhau. Thực tiễn cho thấy cách hiểu của xã hội về điều này vẫn chưa đúng. Điều đáng buồn hơn nữa là ngay cả những người làm công tác tố tụng vẫn cho rằng mình có tội nên bị khởi tố, bắt tạm giam,… vì có tội thì bị cơ quan điều tra tạm giữ, xử lý như tội phạm.

Thứ hai, trong trường hợp không đủ căn cứ, lý do buộc tội và không nêu được theo đúng trình tự, thủ tục do pháp luật quy định thì cơ quan, người có thẩm quyền khởi tố phải kết luận bị cáo vô tội. Tất cả những nghi ngờ trong quá trình tố tụng phải được giải thích có lợi cho bị đơn.

Để xác định được thủ phạm, truy tố và truy cứu trách nhiệm hình sự trên cơ sở này, cơ quan tố tụng phải chứng minh được bị cáo là người gây án. Bất kỳ hành vi vi phạm nào được nêu ra trong blhs. Nếu một người không thể được chứng minh là có tội, người đó không thể bị kết tội. Điều này có nghĩa là nếu quá trình pháp lý không thể chứng minh rằng người đó đã phạm tội, họ không thể bị truy tố và kết tội. Chứng minh tội phạm là một quá trình diễn ra cả 3 giai đoạn điều tra-truy tố-xét xử. Ba giai đoạn độc lập nhưng có cơ chế giám sát, thực thi và bổ sung cho nhau để đảm bảo kết tội chính xác, không trừng phạt oan người không phạm tội. Mỗi chủ thể ở giai đoạn tố tụng phải có nghĩa vụ chứng minh tội phạm và chịu nghĩa vụ chứng minh ở giai đoạn mình phải chịu trách nhiệm.

Trong giai đoạn điều tra, truy tố, nếu không chứng minh được bị cáo có tội và hết thời hạn điều tra thì cơ quan có thẩm quyền phải ra quyết định đình chỉ vụ án theo quy định tại Điều 2. 230 và 248 của năm 2015.

Ở giai đoạn xét xử, nếu không có căn cứ xác định bị cáo có tội thì Tòa án xét xử sẽ tuyên bố trắng án.

Xem thêm: Khái niệm chất lượng là gì? ví dụ cụ thể về chất lượng?

Ý nghĩa của giả định vô tội

XEM THÊM:  Cách phân biệt Some và Any trong tiếng Anh &x27chuẩn nhất&x27

Thứ nhất, giả định vô tội là một nguyên tắc, có vai trò và ý nghĩa rất quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án nói chung, đặc biệt là trong quá trình đưa ra chứng cứ; nó giúp thực hiện các hoạt động tạo chứng cứ phù hợp với luật và thủ tục, và loại bỏ các yếu tố và vấn đề của các hành vi tội phạm bị nghi ngờ. Các quy định liên quan đến nguyên tắc giả định vô tội được thể hiện trong giai đoạn t, tạo thành hệ thống quy phạm có ý nghĩa quan trọng đối với việc bảo vệ quyền con người của bị can, bị cáo, bởi vì: Việc tiếp cận quyền chứng minh của bị can sẽ đảm bảo cân bằng giữa một bên là nhà nước và một bên là hoạt động pháp lý giữa các cơ quan điều tra, truy tố, xét xử có quyền lực do quyền lực thực hiện và bên yếu hơn là bị can. Đảm bảo rằng các bị cáo không bị phân biệt đối xử nếu không có bản án có hiệu lực pháp luật là một yếu tố để phát triển tính đúng đắn trong lĩnh vực này.

Thứ hai, nguyên tắc giả định vô tội cũng được sử dụng để hướng dẫn xây dựng và thực hiện pháp luật; thiết lập các kênh pháp lý trong việc điều chỉnh mối quan hệ giữa các chủ thể tố tụng, duy trì trật tự và tạo điều kiện thúc đẩy và bảo đảm quyền cá nhân, công bằng và khách quan . Không chỉ quyền của bị can và nghĩa vụ của bị can, việc cho rằng vô tội còn phù hợp với quy luật nhận thức trong tố tụng hình sự: khi nhà nước không đưa ra được chứng cứ thì một người luôn vô tội. tội lỗi. Nguyên tắc giả định vô tội, như một luật bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương khỏi các hành vi vi phạm nhân quyền công cộng, bảo vệ chính sách nhân đạo của luật hình sự và lợi ích của bị cáo. Về mặt chứng minh tội phạm: cơ quan tư pháp và điều tra viên có trách nhiệm tìm kiếm chứng cứ để chứng minh sự vô tội trong khi tìm kiếm chứng cứ. Chứng minh có tội. Để bảo vệ trách nhiệm của các cơ quan bảo vệ pháp luật và nhân dân trước tính mệnh chính trị, danh dự, nhân phẩm và lợi ích của công dân, nguyên tắc cho rằng vô tội là “lá chắn sắt” để bảo vệ quyền lợi của các nghi phạm. Làm sai – yếu tố cơ bản thể hiện rõ nhất sự tôn trọng và bảo vệ những giá trị nhân văn cao quý.

Thứ ba, giả định vô tội có nội dung quan trọng, tập trung vào việc bảo vệ chính sách nhân đạo của pháp luật hình sự và quyền lợi của những người phải chịu trách nhiệm hình sự, thể hiện bản chất con người, nguyên tắc nhân đạo của pháp luật dân chủ và pháp quyền, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, Loại trừ những lời buộc tội, kết tội không có căn cứ.

Vì vậy, trong quá trình tố tụng, cơ quan tiến hành tố tụng và người thực hiện tố tụng phải nghiêm chỉnh tuân thủ, tôn trọng và tuân thủ nguyên tắc này, không để oan sai cho người vi phạm và công dân vô tội. Nguyên tắc này mở ra một hướng đi tích cực hơn và được coi là nguyên tắc “vàng” trong hoạt động điều tra, truy tố, xét xử hiện nay.

Luật sư Dong Hongyang

Giám đốc Công ty Luật Star

Nguồn: Luật sư Việt Nam

Tham khảo: Nguyên tắc giáo dục thể chất là gì

Vậy là đến đây bài viết về Nguyên tắc suy đoán vô tội là gì đã dừng lại rồi. Hy vọng bạn luôn theo dõi và đọc những bài viết hay của chúng tôi trên website Onlineaz.vn

Chúc các bạn luôn gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống!

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button