HỎI ĐÁP

Rượu vang tiếng anh? Những thuật ngữ vang mà bạn chưa biết

Bạn đã bao giờ cố gắng học các thuật ngữ liên quan đến rượu nhưng cảm thấy nhàm chán? Vì các thuật ngữ tiếng Anh luôn khó hiểu nên dù bạn có tìm nghĩa bằng tiếng Anh cũng sẽ khó dịch chính xác sang tiếng Việt.

Nếu bạn muốn tìm hiểu về thuật ngữ rượu trong tiếng Anh, hãy đọc toàn bộ bài viết dưới đây để hiểu đầy đủ về thuật ngữ rượu cơ bản. Điều đầu tiên và cơ bản nhất bạn cần biết rượu vang là gì?

Bạn đang xem: Rượu vang đỏ tiếng anh là gì

Rượu là gì?

Từ wine được dịch là “rượu” hay đơn giản là “rượu” trong tiếng Việt.

Nếu rượu được dịch là “rượu vang”, rất dễ nhầm lẫn với rượu mạnh.

Vì vậy, bạn có cần biết thêm về “rượu” có nghĩa là gì không?

Rượu là gì?

Vang là gì?

Vang là gì?

Wine với nghĩa tiếng Việt là Vang là loại đồ uống được làm từ nước nho lên men và nó có cồn.

Đối với đồ uống có cồn không được làm từ nước ép nho lên men, chúng không được gọi là rượu vang. Vì vậy, cần phải phân biệt rõ ràng.

Các tên khác của rượu vang

Các tên gọi khác của Wine

Các tên gọi khác của Wine

Thuật ngữ “Wine” có nguồn gốc xuất phát từ nước Anh. Trong khi trên một số nhãn chai rượu vang bạn có thể thấy chữ Vino, Vin,… Đây là các thuật ngữ đều có nghĩa là vang nhưng tại sao lại được viết khác nhau? Tại sao lại không sử dụng một thuật ngữ “Wine” để ghi cho thuận tiện? Hãy đọc tiếp nhé.

Trong tiếng Ý và tiếng Tây Ban Nha, “vino” có nghĩa là tiếng vang. vinum dịch sang tiếng vang trong tiếng Latinh. Và vin là thuật ngữ tiếng Pháp dùng để chỉ tiếng vang. Bạn có thể dễ dàng bắt gặp từ “vin” trong các chai rượu vang Pháp.

Một số chai rượu vang sẽ có “vin d’alsace” trên nhãn. Điều này có nghĩa là rượu đến từ Alsace, Pháp.

Đến đây, chắc hẳn bạn đã hiểu ý nghĩa của từ “wine” trên nhãn chai. Đọc tiếp các thuật ngữ rượu cần thiết khác bên dưới.

Các thuật ngữ cơ bản về rượu

Bạn có bao giờ thắc mắc rằng rượu vang được làm từ nho, nhưng tại sao lại có hàng trăm hương vị và mùi thơm?

Trong quá trình sản xuất rượu vang, nhiều yếu tố góp phần tạo nên hương vị và hương vị của nó. Chúng tôi sẽ thảo luận về vấn đề này trong một bài viết khác. Bây giờ chúng ta hãy tập trung vào các thuật ngữ thường được sử dụng khi nói về rượu vang để hiểu rõ hơn về chúng.

Để giúp bạn dễ dàng tìm thấy các thuật ngữ, các bài viết được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái. Hãy lưu lại bài viết hữu ích này để dùng khi cần.

Học kỳ đầu tiên

Thuật ngữ đầu tiên

Thuật ngữ đầu tiên
  1. Acid: Nó có tác dụng như một chất bảo quản. Đồng thời, độ axit giúp làm tăng hương và vị của vang, giúp kéo dài dư vị. Có bốn loại axit được tìm thấy trong rượu vang là: axit lactic, axit malic, axit tartaric và axit citric.
  2. Aftertaste: Đây là một thuật ngữ dùng chỉ hương và vị vẫn còn trên vòm miệng sau khi uống một vài ngụm vang. Nó lại phụ thuộc vào các vùng của lưỡi khi mà rượu vang đi qua như vùng mặn (hai bên cánh lưỡi), vùng chua (chạy dọc theo thân lưỡi), vùng ngọt (gần đầu lưỡi) và vùng đắng (phần phía sau lưỡi).
  3. Balance: Từ “balance” trong tiếng việt được hiểu là cân bằng. Hương và vị của vang hòa quyện cùng nhau đem lại cảm giác thật “balance”. Từ này dịch được tiếng việt nhưng nghĩa hơi trừu tượng phải không nào?

Bạn có thể hiểu nó theo cách này. Khi nếm rượu, bạn có thể cảm nhận được vị chua, đắng, chua hoặc ngọt,… ngọt. Hay nói một cách đơn giản là không ai có thể lấn át được người kia. Tất cả các hương vị đều “cân bằng” với nhau. Đó là những gì từ “cân bằng” có nghĩa là.

Giải thích như vậy rất dễ hiểu phải không? Hãy chuyển sang từ tiếp theo “khó dịch”.

Học kỳ tiếp theo

Thuật ngữ tiếp theo

Thuật ngữ tiếp theo
  1. Body: Nhìn thoạt nhiên thì bạn sẽ nghĩ sao vang lại có thuật ngữ body phải không? Nhưng nó lại được hiểu là độ đậm đà của vang khi tiếp xúc vòm họng. Rượu vang có xu hướng được chia thành 3 loại body: light-bodied (vang không quá đậm), medium-bodied (vang có độ đậm vừa phải), và full-bodied (vang đậm đà).

Tôi sẽ cung cấp cho bạn một ví dụ để bạn dễ hiểu: Rượu vang Pinot Gris có vị nhẹ và rất dễ uống. Trong khi rượu vang làm bằng Cabernet Sauvignon nói chung có độ đậm đà vừa phải, chúng có hương vị và mùi thơm phức tạp khiến người mới bắt đầu khó uống.

  1. Buttery: Đây là một thuật ngữ được sử dụng để mô tả các loại rượu vang được làm từ giống nho Chardonnay. Chúng có hương vị nhẹ nhàng và mùi thơm gợi nhớ đến bơ.
  2. Độ phức tạp: Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả sự kết hợp của các thuộc tính: hương vị, sự phong phú, sự cân bằng …
  3. Sắc nét:

    i> Đề cập đến các loại rượu có độ axit cao, trái cây hoặc hương vị cao và kết thúc sạch sẽ.

  4. Gạn: được dùng để mô tả quá trình rót rượu vào bình gạn để rượu có thời gian thở trước khi uống.
  5. Khô: có nghĩa là không ngọt. Và là một thuật ngữ chỉ đường.
  6. Earth: Đây là hương vị và hương thơm chính của Pinot Noir, Cabernet Sauvignon và các loại rượu vang đỏ khác. Earthy được sử dụng khi mô tả các loại rượu có hương vị nhẹ và hương thơm của đất.
  7. Elegant: Đề cập đến một loại rượu có mùi thơm nhẹ và độ chua cao.
  8. Floral: Hương thơm tinh tế. Ngửi hoa.
  9. Trái cây: Đây là một thuật ngữ đề cập đến sự hiện diện lâu dài của trái cây trên vòm miệng cùng với hương thơm trái cây. Vẫn còn yếu trong khoang mũi.

Thời hạn còn lại

Thuật ngữ còn lại

Thuật ngữ còn lại

Tiếp theo đây là các thuật ngữ còn lại được dùng cho rượu Vang

  1. Grass: Thuật ngữ dùng để mô tả các loại rượu có mùi thơm nhẹ và mùi cỏ. Đây cũng là một đặc điểm của Sauvignon Blanc.
  2. Chân ly: Khi xoay ly, dòng rượu chảy theo thành ly, nhìn vào đó là bạn biết được độ mạnh của rượu. Đó là ý nghĩa của đôi chân.
  3. Nose: đề cập đến mùi bạn ngửi thấy trong rượu vang.
  4. Gỗ sồi: Đây là thuật ngữ được sử dụng để mô tả hương thơm và hương vị của rượu vang được ủ trong thùng gỗ sồi. Những hương vị và mùi thơm này thể hiện rõ ràng trong Chardonnay gỗ sồi lâu năm.
  5. Ôxy hóa: Được sử dụng để mô tả tình trạng rượu vang tiếp xúc với không khí quá lâu và thay đổi màu sắc. Đó là lý do tại sao tốt nhất bạn nên uống hết một chai rượu sau khi mở nắp.
  6. Hương vị: là một thuật ngữ dùng để mô tả mùi thơm và hương vị của rượu. Chúng khác nhau khi nói đến các vùng của lưỡi, chẳng hạn như đầu lưỡi và hai cánh của lưỡi.
  7. Tròn: Thuật ngữ rượu dùng để mô tả độ mịn.
  8. Mềm: Được sử dụng để mô tả hương vị của các loại rượu vang có độ chua và tannin thấp.
  9. Ngọt ngào: Quen thuộc với thuật ngữ tiếng Anh trong Taste of Love. Đối với rượu vang, nó được sử dụng để mô tả vị ngọt giống như đường khi uống rượu vang. Đây là lý do tại sao các cặp đôi thường thấy rượu vang trong các bữa tiệc lãng mạn.
  10. Tanin: Thường được tìm thấy trong thân, hạt, quả hạch và vỏ. Chất tannin trong rượu tạo ra một sự vuốt ve tinh tế trong miệng khi bạn sử dụng nó. Nó cũng có thể được tìm thấy trong một số loại trà và sôcôla.
  11. Đa dạng: Đề cập đến một giống nho làm rượu
  12. Năm: Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả năm mà nho được đã thu hoạch.

Ngoài ra còn có rất nhiều kiến ​​thức thú vị về rượu vang. Chúng ta cùng tìm hiểu trong bài viết tiếp theo nhé.

Tiếng Anh cho ngành rượu

Tiếng Anh tương tự như tiếng Việt của chúng ta. Ngoài ra còn có Tiếng Anh Tổng quát và Tiếng Anh Chuyên gia. Đối với ngành rượu, còn có tiếng Anh dành riêng cho ngành rượu. Ngôn ngữ tiếng Anh chuyên về rượu vang này đang phát triển mạnh mẽ và phổ biến. Đối tượng mà bartender gặp phải hàng ngày là nhiều người nước ngoài. Nơi làm việc của họ thường là quán cà phê, quán bar, nhà hàng,… là những nơi vui chơi giải trí tập trung nhiều khách du lịch nước ngoài. Vì vậy, việc sử dụng tiếng Anh để mô tả các loại rượu sẽ là một lợi thế khi giao tiếp và tích lũy kiến ​​thức chuyên sâu về nghiệp vụ.

Phần tiếp theo của bài viết sẽ chia sẻ với các bạn tiếng Anh bartender, thuật ngữ bartender và các công cụ trong tiếng Anh của bartender. Nghe có vẻ rất thú vị, vì tò mò muốn biết thêm, phải không? Tiếp theo chúng ta cùng nhau tìm hiểu nhé.

Từ ngữ về cấu trúc rượu

Từ vựng về cấu trúc rượu vang

Từ vựng về cấu trúc rượu vang

Để giúp bạn trở thành một chuyên gia bartender chuyên nghiệp thì bắt buộc việc nắm vững kiến thức Tiếng Anh chuyên ngành rượu vang. Điều đầu tiên bạn cần phải nắm rõ những từ vựng dưới đây:

góc cạnh: rượu vang có góc cạnh, thô ráp

khắc khổ: rượu đắng, khó chịu

Phức hợp: các loại rượu với nhiều hương vị thú vị và hấp dẫn

Cô đặc: các loại rượu có hương vị trái cây đậm đà, tannin và độ chua trung bình

Vách đá: Mùi rượu nhanh chóng biến mất

Tinh tế: rượu nhẹ, sảng khoái

Toàn thân: hương vị trái cây phong phú, tannin trung bình

Tinh chế: màu sắc và hương vị của rượu vang đậm hơn hầu hết các loại rượu vang cùng loại

Thanh lịch: thân nhẹ với nồng độ axit cao

Tốt: Một loại rượu có sự cân bằng hài hòa giữa độ chua và tanin

Chất béo: rượu vang có hương vị trái cây mạnh nhưng không có độ chua hoặc tannin

Nhỏ gọn: Rượu có hàm lượng tannin cao dẫn đến khô miệng

Full-body: toàn thân, toàn thân

Rỗng: Rượu nhạt và không vị

Dịu dàng: rượu vang không điển hình

Rượu vang nhẹ: rượu có nồng độ vừa phải

Tuyệt đẹp: rượu vang toàn thân với tannin mịn và độ chua thấp

Tiếng Ba Lan: Rượu ngon

Mạnh mẽ: các loại rượu mang phong cách mạnh mẽ

Ngắn gọn: một loại rượu có dư vị ngắn

Tiếng Anh về pha chế theo phong cách rượu vang

Tiếng Anh chuyên ngành pha chế về phong cách rượu vang

Tiếng Anh chuyên ngành pha chế về phong cách rượu vang

Cách pha chế rượu cũng sẽ tạo ra những phong cách rượu khác nhau. Sau khi được pha chế thì mỗi ly rượu sẽ mang cho mình một đặc trưng riêng. Cùng tìm hiểu các thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ phong cách của rượu Vang này:

The Barn: Farmhouse, Rustic Wine

Dễ sử dụng: rượu vang có thể “lấy lòng” nhiều người

Rough: rượu thô

Sạch sẽ: rượu không có khoáng chất hoặc mùi hư hỏng

Trái đất: Rượu khoáng

Da thuộc: rượu có mùi như len

mọng nước: Rượu trái cây và thịt

Muscat: một loại rượu xạ hương rất mạnh

Smokey: rượu có mùi khói

Tinh tế: Rượu có vị rất thanh nhã

Từ vựng cấu tạo Tann

Từ vựng về thành phần chất tanin

Từ vựng về thành phần chất tanin

Angular: diễn tả độ chát tanin góc cạnh

Hung hăng: đề cập đến nồng độ tannin cao lấn át các hương vị khác

đắng: nghĩa là dư vị khó chịu, cay, đắng

Sô cô la: Mô tả một loại rượu có tannin mịn và ít cay

Chewy: Đề cập đến các loại rượu có tannin hài hòa và hương vị lan tỏa

Hãng: Đề cập đến các loại rượu có tannin non, mượt

Lax: Rượu vang ít tannin với hương vị nhẹ nhàng

Khắc nghiệt: Mô tả chất tannin có thể khiến miệng bạn bị khô

Grippy: đề cập đến chất tannin lưu lại lâu trong miệng

Hương da: có nghĩa là nhiều hương vị khác nhau, nhưng có hàm lượng tannin cao, thường có trong các loại rượu cũ

Cơ bắp: Đây là một chất tannin sắc nét được sử dụng để mô tả các loại rượu vang trẻ

Dịu dàng: dùng để chỉ rượu có ít hoặc không có tannin

Xem thêm: Lá chuối là gì? Các món ăn siêu ngon từ lá chuối

Toàn thân: dành cho các loại rượu có hương vị trái cây sâu hơn là tannin

Mạnh mẽ: chỉ những loại rượu có nhiều tannin

Cứng nhắc: Mô tả tannin ngứa ran ở vòm họng

tròn: thuật ngữ tannin không cay nhưng êm dịu cho rượu

mịn: một trong những thuật ngữ tiếng Anh phổ biến nhất, nhưng đối với các chuyên gia rượu, nó dùng để chỉ các loại rượu có tannin hài hòa

Tơ: Được sử dụng để mô tả một loại rượu mạnh, ít cay và có tannin mịn

Êm ái: chỉ có tannin và rượu vang hài hòa

Từ ngữ về độ chua của rượu

Từ vựng về tính axit của rượu vang

Từ vựng về tính axit của rượu vang

Cũng có khá nhiều từ vựng dùng để miêu tả tính axit của rượu Vang đấy. Cùng lướt qua những thuật ngữ dưới đây để bổ sung thêm kiến thức cho bản thân.

austere = chất làm se: rượu vang có tannin và tính axit mạnh

Tiến bộ: giàu, axit cao

Sáng: rất chua

Sang trọng: rượu vang có độ axit cao

Thư giãn: Rượu có độ axit rất thấp

Rơi: Mất axit do ngâm lâu

Rượu tươi: rượu vang có độ chua hài hòa, một thuật ngữ thường được dùng để mô tả các loại rượu vang non

Nhạt nhẽo: một loại rượu không có độ chua

Sống động: màu đỏ hoặc trắng, hơi đặc, vị chua rõ ràng

Lean: Rượu vang trắng pha chút trái cây và độ chua cao

Dịu: rượu vang có độ axit thấp

thần kinh = sống động: rượu vang có chút chua

Mỏng: tính axit cao nhưng rất nhẹ, rượu nhẹ

Vị chua: vị chua do men hoặc axit

zippy: rượu nhẹ có độ axit rất mạnh

zesty: rượu nhẹ có độ chua rõ ràng

Tên người pha chế rượu cho nồng độ cồn

Thuật ngữ bartender về độ cồn trong rượu

Thuật ngữ bartender về độ cồn trong rượu

Hot: dùng để chỉ rượu có nồng độ cồn cao

jammy: một loại rượu được làm từ nho chín có độ cồn cao

Chân giò: Rượu chảy càng chậm thì hàm lượng đường / cồn càng cao

Bỏng: Một thuật ngữ dùng để mô tả loại rượu làm “bỏng” cổ họng

Vị trái cây của rượu vang Anh

Rượu vang tiếng anh về đặc trưng hương vị hoa quả

Rượu vang tiếng anh về đặc trưng hương vị hoa quả

Nghe đến hương vị hoa quả thì có vẻ là những thuật ngữ cực kì quen thuộc với chúng ta. Nào hãy cùng xem qua chúng có miêu tả gì đặc trưng cho rượu Vang. Sau đây là các thuật ngữ:

Berry: Các hương vị trái cây phổ biến nhất trong rượu vang là anh đào, mâm xôi, việt quất, dâu tây, myrtle

Táo: một hương vị rất phổ biến trong rượu vang trắng

Cam quýt: Hương vị trái cây phổ biến trong rượu vang hồng hoặc rượu trắng là chanh, lá chanh, nho, cam

Nho đen: có mùi khoáng rất mạnh

famboyant: một loại rượu trái cây

Dark Fruit: Loại rượu có màu đỏ đậm và nhiều hương vị trái cây chín khác nhau

Chất lượng thịt: thơm ngon và nhiều thịt

famboyant: có hương vị trái cây rất mạnh

Mứt: Hương vị trái cây trong rượu như mứt

nho: một loại rượu có hương vị nho đậm đà

Dưa gang: Rượu vang trắng trái cây tươi, thơm ngon

ngon ngọt: thường được mô tả như một loại rượu trẻ, có vị trái cây nhưng không hài hòa

Mứt: mùi thơm như mứt trong rượu

Hương mận: rượu vang đỏ với hương mận rõ rệt

Ripe: rượu vang làm từ nho chín

Trái cây màu đỏ: rượu có hương thơm của trái cây chín đỏ và ít nồng độ hơn

Thuật ngữ người pha chế cho đồ uống nóng / lạnh

Thuật ngữ trong bartender về các loại đồ uống nóng/ lạnh

Thuật ngữ trong bartender về các loại đồ uống nóng/ lạnh

Hãy cùng điểm qua các thuật ngữ về các loại đồ uống nóng và lạnh trong bartender. Cùng kiểm tra xem bạn đã biết đến những thuật ngữ nào rồi, và cần bổ sung thêm những gì nhé.

Nước trái cây: Nước trái cây

Coke / Coke: Nước ngọt Coca-Cola

Nước cam: Nước cam

Nước ép dứa: Nước ép dứa

Iced Tea: Trà đá

Nước ép cà chua: Nước ép cà chua

Lemonade: Nước chanh

Milkshake: Fizzy Milk

rượu chanh: nước chanh

Bí ngô cam: Nước cam

Smoothie: Sinh tố

pop: soda

Bí ngô: Nước trái cây

Nước khoáng: nước khoáng

Nước: nước lọc

Soda: Soda

Nước tĩnh: nước không có ga

Nước máy: nước máy

Cà phê: cà phê

Ca cao: Ca cao

Xem thêm: Chu quyen lanh tho quoc gia la gi

Cà phê đen: cà phê đen

Trà trái cây: Trà trái cây

Decaf / Decaf: Cà phê đã khử caffein

Trà thảo mộc: trà thảo mộc

Trà xanh: Trà xanh

Sô cô la nóng: Sô cô la nóng

Túi trà: túi trà

Trà: trà xanh / trà xanh

Tiếng Anh cho rượu hỗn hợp và đồ uống có cồn

Tiếng Anh chuyên ngành rượu vang pha chế về các loại đồ uống có cồn

Tiếng Anh chuyên ngành rượu vang pha chế về các loại đồ uống có cồn

Cùng nhìn xem những từ vựng chuyên ngành pha chế và nước uống có cồn để sử dụng cho chuẩn xác khi sử dụng nào các bạn.

Bia: Bia

ale: một loại bia truyền thống của Anh

Cider: Rượu táo

đắng: rượu đắng

Lager: Bia vàng

Stout: mập mạp

shandy: bia nước chanh

Wine: rượu vang

White wine: rượu vang trắng

Rượu vang: rượu vang đỏ

Rượu vang có ga: rượu có ga

Rosé: Rosé

Rượu sâm banh: Rượu sâm banh

Rượu vang có ga: rượu có ga

Martini: Martini

Rượu mạnh: Rượu mạnh

Rượu mùi: Rượu mùi

Rượu rum: Rượu rum

Gin: Gin

Vodka: Vodka

Rượu whisky, rượu whisky: rượu whisky

Thuật ngữ của Bartender dùng để pha – trộn các nguyên liệu

Thuật ngữ trong bartender về trộn - mix nguyên liệu

Thuật ngữ trong bartender về trộn – mix nguyên liệu

Dưới đây là các thuật ngữ sử dụng trong bartender về trộn và mix nguyên liệu để tạo nên những ly rượu độc đáo với hương vị khó quên.

Cắt lát: cắt nguyên liệu thành từng lát mỏng

Cắt: Cắt

peel: gọt vỏ, gọt bỏ trái cây

Trộn: trộn các thành phần

Khuấy: Khuấy động

Dump: kết xuất

Làm rõ: tỉnh táo, sạch sẽ

jounce: lắc, nảy

Tiếng Anh về thiết bị pha chế

Tiếng Anh về dụng cụ bartender

Tiếng Anh về dụng cụ bartender

Làm Bartender mà không biết đến các từ tiếng Anh để chỉ dụng cụ khi sử dụng thì quả là một điều thiếu sót to lớn. Cùng xem những dụng cụ và tên tiếng Anh của nó ngay bên dưới:

Có: có

Chai: Chai

Spoon: Cái thìa

Ngã ba: Ngã ba

Tbsp: thìa lớn

Cúp: Cúp

thìa cà phê: thìa nhỏ

Máy lắc tiêu chuẩn: Máy lắc bằng thép không gỉ

Bình lắc cocktail: Bình lắc cocktail

jigger: cốc định lượng

Boston Shaker: Một nửa thủy tinh, một nửa thép không gỉ

Thủy tinh: cốc, thủy tinh

dao cắt rãnh / vỏ cam quýt: dao cắt chỉ

jar: lọ thủy tinh

Thủy tinh: cốc, thủy tinh

Tủ đông: Tủ đông

Ly rượu: ly nước

Tủ lạnh: Tủ lạnh

Blender: Máy xay sinh tố

Ice Tray: Khay đá

Máy ép chanh: Máy ép chanh

Peeler: Máy bào

Bộ lọc: Bộ lọc

Straw: Rơm

winecity – nơi dành cho những loại rượu vang chính hiệu mà bạn nên chọn

WineCity - Nơi cung cấp rượu vang chính hãng mà bạn nên lựa chọn

WineCity – Nơi cung cấp rượu vang chính hãng mà bạn nên lựa chọn

Trên đây là những giới thiệu về rượu Vang, các thuật ngữ cơ bản về rượu, tiếng Anh chuyên dụng trong Bartender và ngành rượu Vang. Chúng tôi hy vọng bạn đọc đã bổ sung thêm được khá nhiều thông tin hữu ích cho bản thân về rượu Vang. Và chắc hẳng đối với các bạn muốn làm nghề Bartender thì hãy lưu lại bài viết này để đọc khi cần nhé.

Trong khi đó, rượu đế là một loại rượu lên men, có hương vị đặc biệt và thường được dùng trong các dịp tụ họp, có giá trị tinh thần cao. Ngoài ra, nó còn có nhiều tác dụng hữu ích đối với sức khỏe con người. Nếu bạn từng có nhu cầu mua rượu để sử dụng hoặc dùng thử rượu pha nhưng không biết mua ở đâu để đảm bảo chất lượng – uy tín. Đến winecity ngay hôm nay để tìm hiểu thêm và nhận lời khuyên về các loại rượu phù hợp với bạn.

Xem thêm: Kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương là gì

XEM THÊM:  Tổng hợp các ngày lễ của Trung Quốc trong năm

Vậy là đến đây bài viết về Rượu vang tiếng anh? Những thuật ngữ vang mà bạn chưa biết đã dừng lại rồi. Hy vọng bạn luôn theo dõi và đọc những bài viết hay của chúng tôi trên website Onlineaz.vn

Chúc các bạn luôn gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống!

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button